tươi rói
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất tươi, tươi một cách rõ rệt: "tươi rói" chỉ trạng thái của sự vật (thường là thực phẩm, hoa lá) còn nguyên vẹn độ tươi mới, không bị héo, úa hay ôi thiu.
- Rạng rỡ, vui tươi: Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc nét mặt của con người khi có biểu cảm vui vẻ, rạng rỡ, tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
Chỉ thực phẩm, hoa lá:
- Con cá này còn tươi rói, mới đánh bắt sáng nay. (Con cá này rất tươi, không có dấu hiệu ôi thiu.)
- Những bông hoa trong vườn tươi rói dưới ánh nắng ban mai. (Những bông hoa tươi mới, không bị héo.)
Chỉ nét mặt, biểu cảm:
- Mặt cô ấy tươi rói như hoa khi nghe tin vui. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ, vui tươi.)
- Đứa bé cười tươi rói khi thấy món quà. (Đứa bé cười rất tươi, thể hiện niềm vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tươi rói" trong văn nói: Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tươi, mang tính chất thân mật, gần gũi.
- Rau ngoài chợ tươi rói, mua về ăn ngon lắm. (Rau rất tươi, mới nhập về.)
"tươi rói" kết hợp với "cười": Diễn tả nụ cười rạng rỡ, tự nhiên.
- Anh ấy cười tươi rói khi gặp lại bạn cũ. (Nụ cười rất tươi và vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Tươi (tính từ): còn nguyên vẹn độ tươi mới, không bị hỏng.
- Hoa này vẫn tươi sau ba ngày. (Hoa còn tươi, chưa héo.)
Rói (phụ từ): từ cổ, ít dùng riêng, thường đi với "tươi" để tạo thành từ láy "tươi rói", mang nghĩa nhấn mạnh.
Tươi tắn (tính từ): tươi và có sức sống, thường dùng cho nét mặt.
- Cô ấy luôn tươi tắn dù làm việc vất vả. (Nét mặt tươi vui, rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Tươi mới: rất tươi, còn nguyên vẹn độ tươi.
- Tươi non: tươi và còn non, thường dùng cho rau củ.
- Rạng rỡ: sáng sủa, vui vẻ (dùng cho nét mặt).
- Hớn hở: vui mừng, rạng rỡ (dùng cho biểu cảm).
Thành ngữ liên quan
Tươi rói như hoa: rất tươi mới, đẹp đẽ.
- Em bé cười tươi rói như hoa. (Nụ cười rạng rỡ, đáng yêu.)
Còn tươi rói: vẫn còn nguyên vẹn độ tươi, chưa bị hỏng.
- Trái cây này còn tươi rói, ăn ngay mới ngon. (Trái cây mới hái, chưa bị dập hay héo.)